- 木mộc(gỗ, cây)
- 甬dũng(cái thùng, ống)
Cái thùng làm bằng gỗ, âm đọc gợi từ 甬 (dũng).
thùng rác
中装放废弃物品的容器zhuāng fàng fèiqì wùpǐn de róngjù
Xin hãy vứt rác vào thùng rác.
thùng rác
中盛放废弃物品的容器shèngfàng fèiqì wùpǐn de róngjì
thùng rác
中装放废弃物的容器
thùng rác
中装放废弃物品的容器zhuāng fàng fèiqì wùpǐn de róngjù
Xin hãy vứt rác vào thùng rác.
thùng rác
中盛放废弃物品的容器shèngfàng fèiqì wùpǐn de róngjì
thùng rác
中装放废弃物的容器
Cái thùng làm bằng gỗ, âm đọc gợi từ 甬 (dũng).
Cái thùng làm bằng gỗ, âm đọc gợi từ 甬 (dũng).
thùng rác
thùng rác
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.
thùng rác
中装废弃物的容器zhuāng fèiqì wù de róngjì
thùng rác
中装废弃物的容器zhuāng fèiqì wù de róngjì