- 广nghiễm(mái hiên, nhà rộng)
- 发phát(phát ra, tóc)
Căn nhà rộng bị bỏ hoang, mọi thứ trong đó đều phát tán đi hết — đó là phế bỏ.
thùng rác; thùng phế liệu
Xin hãy vứt rác vào thùng rác.
thùng rác; thùng đựng rác
thùng rác; thùng phế liệu
Xin hãy vứt rác vào thùng rác.
thùng rác; thùng đựng rác
Căn nhà rộng bị bỏ hoang, mọi thứ trong đó đều phát tán đi hết — đó là phế bỏ.
Cái hòm, cái rương làm bằng tre (trúc) trông giống hai thứ đối nhau (tương).
Căn nhà rộng bị bỏ hoang, mọi thứ trong đó đều phát tán đi hết — đó là phế bỏ.
Cái hòm, cái rương làm bằng tre (trúc) trông giống hai thứ đối nhau (tương).
thùng rác; thùng phế liệu
thùng rác; thùng phế liệu
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.