Từ vựng theo HSK
Ngữ pháp theo HSK
Từ vựng theo chủ đề
bẩn; ghét; cáu bẩn
// NGHĨA CHÍNHbẩn; ghét; cáu bẩn
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.
Trên quần áo có rất nhiều vết bẩn.
nhơ bẩn; cáu ghét; ô nhục
Đây là nỗi ô nhục của gia đình.