- 木mộc(cây gỗ)
- 一nhất(một vạch chỉ vị trí)
Vạch ngang ở gốc cây chỉ rõ phần rễ — đó là cái gốc, cái căn bản.
về cơ bản; về căn bản; nhìn chung
中大体上;主要地;总的来说dàtǐ shang;zhǔyào de;zǒng de lái shuō
Về cơ bản, tôi đồng ý với quan điểm của bạn.
về cơ bản; căn bản là
中基本上就是从主要方面或大体上看jīběn shang jiùshi cóng zhǔyào fāngmiàn huò dàtǐ shang kàn
Về cơ bản anh ấy đã đồng ý rồi.
về cơ bản; về căn bản; nhìn chung
中大体上;主要地;总的来说dàtǐ shang;zhǔyào de;zǒng de lái shuō
Về cơ bản, tôi đồng ý với quan điểm của bạn.
về cơ bản; căn bản là
中基本上就是从主要方面或大体上看jīběn shang jiùshi cóng zhǔyào fāngmiàn huò dàtǐ shang kàn
Về cơ bản anh ấy đã đồng ý rồi.
Vạch ngang ở gốc cây chỉ rõ phần rễ — đó là cái gốc, cái căn bản.
Nét chấm nằm phía trên đường kẻ ngang, tượng hình ý nghĩa 'bên trên'.
Vạch ngang ở gốc cây chỉ rõ phần rễ — đó là cái gốc, cái căn bản.
Nét chấm nằm phía trên đường kẻ ngang, tượng hình ý nghĩa 'bên trên'.
về cơ bản; về căn bản; nhìn chung
về cơ bản; về căn bản; nhìn chung
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.