- 米mễ(gạo, hạt ngũ cốc)
- 斗đẩu(cái đấu đong lường)
Dùng cái đấu để đong gạo, từ đó suy ra ý nghĩa đo lường và vật liệu.
nhựa; chất dẻo; nhựa tổng hợp
中用石油等原料制成的人造材料yòng shíyóu děng yuánliào zhìchéng de rénzào cáiliào
Cái chai này làm bằng nhựa.
nhựa; chất dẻo; nhựa tổng hợp
中用石油等原料制成的人造材料yòng shíyóu děng yuánliào zhìchéng de rénzào cáiliào
Cái chai này làm bằng nhựa.
Dùng cái đấu để đong gạo, từ đó suy ra ý nghĩa đo lường và vật liệu.
Dùng cái đấu để đong gạo, từ đó suy ra ý nghĩa đo lường và vật liệu.
nhựa; chất dẻo; nhựa tổng hợp
nhựa; chất dẻo; nhựa tổng hợp
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.