- 土thổ(đất)
- 曾tăng(từng, thêm lên)
Đất được đắp thêm lên tầng tầng lớp lớp, tượng trưng cho sự tăng trưởng.
tăng thêm; trở nên nhiều hơn
Dân số đã tăng lên.
tăng lên; tăng nhiều hơn
Gần đây số người đến đây đã tăng lên.
tăng thêm; trở nên nhiều hơn
Dân số đã tăng lên.
tăng lên; tăng nhiều hơn
Gần đây số người đến đây đã tăng lên.
Đất được đắp thêm lên tầng tầng lớp lớp, tượng trưng cho sự tăng trưởng.
Hai buổi tối chồng lên nhau tượng trưng cho sự nhiều, dư dật.
Đất được đắp thêm lên tầng tầng lớp lớp, tượng trưng cho sự tăng trưởng.
Hai buổi tối chồng lên nhau tượng trưng cho sự nhiều, dư dật.
tăng thêm; trở nên nhiều hơn
tăng thêm; trở nên nhiều hơn
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.