- 大đại(người dang tay chân (tượng hình))
Người đứng dang rộng tay chân tượng trưng cho sự to lớn, vĩ đại.
đại quân; lực lượng chủ lực
中主要的军队或武装力量zhǔyào de jūnduì huò wǔzhuāng lìliàng
Đại quân đã xuất phát rồi.
binh đoàn; tập đoàn quân
中数量很多的军队shùliàng hěnduō de jūnduì
Đại quân đến rồi!
Người đứng dang rộng tay chân tượng trưng cho sự to lớn, vĩ đại.
đại quân; lực lượng chủ lực
中主要的军队或武装力量zhǔyào de jūnduì huò wǔzhuāng lìliàng
Đại quân đã xuất phát rồi.
binh đoàn; tập đoàn quân
中数量很多的军队shùliàng hěnduō de jūnduì
Đại quân đến rồi!
Người đứng dang rộng tay chân tượng trưng cho sự to lớn, vĩ đại.
đại quân; lực lượng chủ lực
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.