chức vụ; chức danh
中一个人在工作中的位置或身份yī gè rén zài gōngzuò zhōng de wèizhì huò shēnfèn
Chức vụ của anh ấy là gì?
chức vụ; chức danh; nhiệm vụ
中在工作中担任的身份或工作岗位zài gōngzuò zhōng dānrèn de shēnfèn huò gōngzuò gǎngwèi
chức vụ; chức danh; nhiệm vụ công việc
chức vụ; chức danh
中一个人在工作中的位置或身份yī gè rén zài gōngzuò zhōng de wèizhì huò shēnfèn
Chức vụ của anh ấy là gì?
chức vụ; chức danh; nhiệm vụ
中在工作中担任的身份或工作岗位zài gōngzuò zhōng dānrèn de shēnfèn huò gōngzuò gǎngwèi
chức vụ; chức danh; nhiệm vụ công việc
chức vụ; chức danh
chức vụ; chức danh
中在机关、企业或组织中所担任的工作职位zài jīguān、qǐyè huò zǔzhī zhōng suǒ dānrènde gōngzuò zhíwèi
chức vụ; chức danh; nhiệm vụ
中在工作中应该做的事情和承担的责任zài gōngzuò zhōng yīnggāi zuò de shìqing hé chéngdān de zérèn
中在机关、企业或组织中所担任的工作职位zài jīguān、qǐyè huò zǔzhī zhōng suǒ dānrènde gōngzuò zhíwèi
chức vụ; chức danh; nhiệm vụ
中在工作中应该做的事情和承担的责任zài gōngzuò zhōng yīnggāi zuò de shìqing hé chéngdān de zérèn
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.