- 女nữ(người phụ nữ quỳ gối (tượng hình))
Chữ 女 vẽ hình người phụ nữ đang khoanh tay quỳ gối, tượng trưng cho phái nữ.
Chữ 女 vẽ hình người phụ nữ đang khoanh tay quỳ gối, tượng trưng cho phái nữ.
bạn gái; người yêu (nữ)
中男性的浪漫伴侣或情人nánxìng de làngmàn bànyǒu huò qíngréni
bạn gái; người yêu (nữ)
中男性的浪漫伴侣或情人nánxìng de làngmàn bànyǒu huò qíngréni
Chữ 女 vẽ hình người phụ nữ đang khoanh tay quỳ gối, tượng trưng cho phái nữ.
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.