- 小tiểu(nhỏ)
- 丿phiệt(nét phẩy (tượng hình dây đàn))
Âm nhạc như những sợi dây nhỏ rung lên tạo ra giai điệu tuyệt vời.
giải trí; vui chơi
Giải trí là một phần của cuộc sống.
giải trí; tiêu khiển
中让人放松、开心的活动ràng rén fàng sōng、kāi xīn de huódòng
Có rất nhiều hoạt động giải trí.
giải trí; tiêu khiển
giải trí; vui chơi
Giải trí là một phần của cuộc sống.
giải trí; tiêu khiển
中让人放松、开心的活动ràng rén fàng sōng、kāi xīn de huódòng
Có rất nhiều hoạt động giải trí.
giải trí; tiêu khiển
Âm nhạc như những sợi dây nhỏ rung lên tạo ra giai điệu tuyệt vời.
Âm nhạc như những sợi dây nhỏ rung lên tạo ra giai điệu tuyệt vời.
giải trí; vui chơi
giải trí; vui chơi
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.
giải trí; tiêu khiển; vui chơi
中使人快乐、放松的活动或事物shǐ rén kuàilè、fàngsōng de huódòng huò shìwù
Sở thích của tôi là xem phim.
giải trí; tiêu khiển; vui chơi
中使人高兴、开心的活动或事情shǐ rén gāoxìng、kāixīn de huódòng huò shìqing
Chúng ta đi giải trí một chút đi.
giải trí; tiêu khiển
中使人感到快乐和开心的活动shǐ rén gǎndào kuàilè hé kāixīn de huódòng
vui; thú vị; thú vui
中使人开心、高兴的活动或事情shǐ rén kāixīn、gāoxìng de huódòng huò shìqing
Công viên này có nhiều hoạt động giải trí.
vui vẻ; hỷ lạc
中使人高兴、快乐的活动或事物shǐ rén gāoxìng、kuàilè de huódòng huò shìwù
giải trí; tiêu khiển; vui chơi
中使人快乐、放松的活动或事物shǐ rén kuàilè、fàngsōng de huódòng huò shìwù
Sở thích của tôi là xem phim.
giải trí; tiêu khiển; vui chơi
中使人高兴、开心的活动或事情shǐ rén gāoxìng、kāixīn de huódòng huò shìqing
Chúng ta đi giải trí một chút đi.
giải trí; tiêu khiển
中使人感到快乐和开心的活动shǐ rén gǎndào kuàilè hé kāixīn de huódòng
vui; thú vị; thú vui
中使人开心、高兴的活动或事情shǐ rén kāixīn、gāoxìng de huódòng huò shìqing
Công viên này có nhiều hoạt động giải trí.
vui vẻ; hỷ lạc
中使人高兴、快乐的活动或事物shǐ rén gāoxìng、kuàilè de huódòng huò shìwù