- ⺍giác(hai bàn tay (biểu thị học hỏi))
- 冖mịch(mái che, ngôi nhà)
- 子tử(đứa trẻ)
Đứa trẻ ngồi dưới mái nhà, hai tay chăm chỉ học hành.
trường học; trường
中教师和学生学习知识的地方jiàoshī hé xuésheng xuéxí zhīshi de dìfang
Trường học rất lớn.
Mỗi ngày tôi đi bộ đến trường.
Anh học ở trường nào?
trường học
trường học; trường
中教师和学生学习知识的地方jiàoshī hé xuésheng xuéxí zhīshi de dìfang
Trường học rất lớn.
Mỗi ngày tôi đi bộ đến trường.
Anh học ở trường nào?
trường học
Đứa trẻ ngồi dưới mái nhà, hai tay chăm chỉ học hành.
Đứa trẻ ngồi dưới mái nhà, hai tay chăm chỉ học hành.
trường học; trường
trường học; trường
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.
中教育学生的地方;学生学习知识的机构jiàoyù xuésheng de dìfang;xuésheng xuéxí zhīshi de jīgòu
Trường học này rất lớn.
Trường chúng tôi ngày mai tổ chức hội thao.
中教育学生的地方;学生学习知识的机构jiàoyù xuésheng de dìfang;xuésheng xuéxí zhīshi de jīgòu
Trường học này rất lớn.
Trường chúng tôi ngày mai tổ chức hội thao.