- 巾cân(mảnh vải, khăn)
- ?phụ(tay trải rộng (dấu vết hình tượng))
Vải được trải rộng bằng tay như một tấm khăn phẳng.
múa rối tay; hát bóng rối (loại hình sân khấu rối tay truyền thống)
Múa rối nước là một loại hình nghệ thuật truyền thống của Trung Quốc.
múa rối tay; hát bóng rối (loại hình sân khấu rối tay truyền thống)
Múa rối nước là một loại hình nghệ thuật truyền thống của Trung Quốc.
Vải được trải rộng bằng tay như một tấm khăn phẳng.
Cái túi là vật bằng vải dùng để đựng thay cho tay.
Tay cầm giáo mác biểu diễn trò chơi chiến đấu — đó là màn hí kịch.
Vải được trải rộng bằng tay như một tấm khăn phẳng.
Cái túi là vật bằng vải dùng để đựng thay cho tay.
Tay cầm giáo mác biểu diễn trò chơi chiến đấu — đó là màn hí kịch.
múa rối tay; hát bóng rối (loại hình sân khấu rối tay truyền thống)
múa rối tay; hát bóng rối (loại hình sân khấu rối tay truyền thống)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.