- 邦bang(nước, quốc gia)
- 巾cân(khăn vải)
Giúp đỡ như tấm khăn vải của một quốc gia che chở cho dân.
giúp một tay; làm ơn giúp với
中帮助别人做事情bāngzhù biérén zuò shìqing
Xin bạn giúp một tay.
giúp đỡ; hỗ trợ
中给予帮助;协助他人gěiyǔ bāngzhù;xiézhù tārén
thôi đi; đừng có nói vậy; (khẩu) ít bịa đặt vào
giúp một tay; làm ơn giúp với
中帮助别人做事情bāngzhù biérén zuò shìqing
Xin bạn giúp một tay.
giúp đỡ; hỗ trợ
中给予帮助;协助他人gěiyǔ bāngzhù;xiézhù tārén
thôi đi; đừng có nói vậy; (khẩu) ít bịa đặt vào
Giúp đỡ như tấm khăn vải của một quốc gia che chở cho dân.
Bận rộn đến mức tâm trí như chết đi, không còn thời gian cho bản thân.
Giúp đỡ như tấm khăn vải của một quốc gia che chở cho dân.
Bận rộn đến mức tâm trí như chết đi, không còn thời gian cho bản thân.
giúp một tay; làm ơn giúp với
giúp một tay; làm ơn giúp với
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.
Xin bạn giúp một tay!
(khẩu, tiếng Thượng Hải) Thôi nào!; Cố lên!
中催促别人加油或赶快做事的感叹词cuīcùlǔ biérén jiāyóu huò gǎnkuài zuòshì de gǎntànci
Xin bạn giúp một tay!
(khẩu, tiếng Thượng Hải) Thôi nào!; Cố lên!
中催促别人加油或赶快做事的感叹词cuīcùlǔ biérén jiāyóu huò gǎnkuài zuòshì de gǎntànci