- 彳xích(bước đi, hành động)
- 王vương(vua)
Bước chân đi về phía nhà vua — đó là 往, nghĩa là 'đi tới, hướng về'.
thường ngày; ngày thường; bình thường
中平时的样子;日常的情况píngshí de yàngzi;rìcháng de qíngkuàng
Anh ấy thường đến rất sớm.
thường ngày; ngày thường; trước đây
中平时;日常的样子píngshí;rìcháng de yàngzi
thường ngày; ngày thường; bình thường
中平时的样子;日常的情况píngshí de yàngzi;rìcháng de qíngkuàng
Anh ấy thường đến rất sớm.
thường ngày; ngày thường; trước đây
中平时;日常的样子píngshí;rìcháng de yàngzi
Bước chân đi về phía nhà vua — đó là 往, nghĩa là 'đi tới, hướng về'.
Chiếc khăn vải luôn được trân trọng, tượng trưng cho điều thường dùng hằng ngày.
Bước chân đi về phía nhà vua — đó là 往, nghĩa là 'đi tới, hướng về'.
Chiếc khăn vải luôn được trân trọng, tượng trưng cho điều thường dùng hằng ngày.
thường ngày; ngày thường; bình thường
thường ngày; ngày thường; bình thường
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.