nỏ (cổ)
cuộn; cuốn lại
nỏ (cổ)
cuộn; cuốn lại
nỏ (cổ)
cuộn; cuốn lại(kế thừa)
中把东西绕成圆形;把摊开的东西叠起来bǎ dōngxi ràochéng yuánxíng; bǎ tānkāi de dōngxi diéqǐlai
Xin hãy cuộn giấy lại.
cuộn; cuốn(kế thừa)
中把纸、布等缠绕成圆筒形的东西bǎ zhǐ、bù děng chánrào chéng yuántǒng xíng de dōngxi
Làm ơn cho tôi một cuộn giấy.
cuộn; cuốn(kế thừa)
中圆筒形或圈形的东西yuántǒngxíng huò quānxíng de dōngxi
lượt từ chỉ vật cuộn tròn (cuộn tiền, cuộn phim, v.v.)(kế thừa)
中用来计量卷状物品的单位yònglái jìsuàn juǎnzhuàng wùpǐn de dānwèi
cuốn vào; cuốn theo; lôi kéo vào (bóng)(kế thừa)
中用力牵引进去;席卷yòng lì qiānyǐn jìnqu;xíjuǎn
Anh ấy bị cuốn vào một vụ lùm xùm.
nỏ (cổ)
cuộn; cuốn lại(kế thừa)
中把东西绕成圆形;把摊开的东西叠起来bǎ dōngxi ràochéng yuánxíng; bǎ tānkāi de dōngxi diéqǐlai
Xin hãy cuộn giấy lại.
cuộn; cuốn(kế thừa)
中把纸、布等缠绕成圆筒形的东西bǎ zhǐ、bù děng chánrào chéng yuántǒng xíng de dōngxi
Làm ơn cho tôi một cuộn giấy.
cuộn; cuốn(kế thừa)
中圆筒形或圈形的东西yuántǒngxíng huò quānxíng de dōngxi
lượt từ chỉ vật cuộn tròn (cuộn tiền, cuộn phim, v.v.)(kế thừa)
中用来计量卷状物品的单位yònglái jìsuàn juǎnzhuàng wùpǐn de dānwèi
cuốn vào; cuốn theo; lôi kéo vào (bóng)(kế thừa)
中用力牵引进去;席卷yòng lì qiānyǐn jìnqu;xíjuǎn
Anh ấy bị cuốn vào một vụ lùm xùm.
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.