- 彳xích(bước đi, hành động)
- 王vương(vua)
Bước chân đi về phía nhà vua — đó là 往, nghĩa là 'đi tới, hướng về'.
về phía trước; tiến lên; trong tương lai
中向前进;朝向前面的方向xiàng qián jìn;zhāo xiàng qiánmiàn de fāngxiàng
Xin mời đi về phía trước.
Cứ đi tới phía trước.
Cứ đi thẳng tới phía trước.
về trước; trong quá khứ; phía trước
về phía trước; tiến lên; trong tương lai
中向前进;朝向前面的方向xiàng qián jìn;zhāo xiàng qiánmiàn de fāngxiàng
Xin mời đi về phía trước.
Cứ đi tới phía trước.
Cứ đi thẳng tới phía trước.
về trước; trong quá khứ; phía trước
Bước chân đi về phía nhà vua — đó là 往, nghĩa là 'đi tới, hướng về'.
Phía trước là con đường ta bước tới, vượt qua mọi hình phạt để tiến lên.
Bước chân đi về phía nhà vua — đó là 往, nghĩa là 'đi tới, hướng về'.
Phía trước là con đường ta bước tới, vượt qua mọi hình phạt để tiến lên.
về phía trước; tiến lên; trong tương lai
về phía trước; tiến lên; trong tương lai
中指过去的时间或向前的方向zhǐ guòqù de shíjiān huò xiàng qián de fāngxiàng
Hãy nhìn về phía trước, đừng quay đầu lại.
中指过去的时间或向前的方向zhǐ guòqù de shíjiān huò xiàng qián de fāngxiàng
Hãy nhìn về phía trước, đừng quay đầu lại.
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.