- 彳xích(bước đi, hành động)
- 王vương(vua)
Bước chân đi về phía nhà vua — đó là 往, nghĩa là 'đi tới, hướng về'.
từ nay về sau; sau này
中从现在开始的时间以后cóng xiànzài kāishǐ de shíjiān yǐhòu
Từ nay về sau tôi sẽ cố gắng hơn.
từ nay về sau; sau này
中从现在开始,在将来的时间里cóng xiànzài kāishǐ, zài jiāngláide shíjiānlǐ
Về sau tôi sẽ cố gắng hơn.
từ nay về sau; sau này
中从现在开始的时间以后cóng xiànzài kāishǐ de shíjiān yǐhòu
Từ nay về sau tôi sẽ cố gắng hơn.
từ nay về sau; sau này
中从现在开始,在将来的时间里cóng xiànzài kāishǐ, zài jiāngláide shíjiānlǐ
Về sau tôi sẽ cố gắng hơn.
Bước chân đi về phía nhà vua — đó là 往, nghĩa là 'đi tới, hướng về'.
Miệng ban lệnh từ phía sau ngai vàng – đó là quyền uy của hoàng hậu.
Bước chân đi về phía nhà vua — đó là 往, nghĩa là 'đi tới, hướng về'.
Miệng ban lệnh từ phía sau ngai vàng – đó là quyền uy của hoàng hậu.
từ nay về sau; sau này
từ nay về sau; sau này
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.
về sau; sau này; từ nay về sau
中从现在开始的将来时间cóng xiànzài kāishǐ de jiānglái shíjiān
Về sau tôi sẽ cố gắng hơn nữa.
về sau; sau này; từ nay về sau
中从现在开始的将来时间cóng xiànzài kāishǐ de jiānglái shíjiān
Về sau tôi sẽ cố gắng hơn nữa.