- 心tâm(trái tim (tượng hình))
Chữ 心 vẽ hình trái tim với ba nét như nhịp đập, tượng trưng cho tâm hồn và cảm xúc.
lòng như lửa đốt; sốt ruột như lửa đốt [thành ngữ]
Anh ấy sốt ruột chờ đợi.
lòng như lửa đốt; sốt ruột như lửa đốt [thành ngữ]
Anh ấy sốt ruột chờ đợi.
Chữ 心 vẽ hình trái tim với ba nét như nhịp đập, tượng trưng cho tâm hồn và cảm xúc.
Trái tim bị thu siết lại như bó cỏ — đó là cảm giác gấp gáp, lo âu.
Chữ 火 vẽ ngọn lửa bùng cháy với những tia lửa tỏa ra hai bên.
Chữ 心 vẽ hình trái tim với ba nét như nhịp đập, tượng trưng cho tâm hồn và cảm xúc.
Trái tim bị thu siết lại như bó cỏ — đó là cảm giác gấp gáp, lo âu.
Chữ 火 vẽ ngọn lửa bùng cháy với những tia lửa tỏa ra hai bên.
lòng như lửa đốt; sốt ruột như lửa đốt [thành ngữ]
lòng như lửa đốt; sốt ruột như lửa đốt [thành ngữ]
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.