- 刍sô(cắt cỏ, thu gom)
- 心tâm(trái tim, tâm trí)
Trái tim bị thu siết lại như bó cỏ — đó là cảm giác gấp gáp, lo âu.
vội vàng; hấp tấp
Anh ấy vội vàng chạy về nhà.
Anh ta chưa biết rõ tình hình đã phát biểu ý kiến ngay.
vội vàng; hấp tấp
Anh ấy vội vàng chạy về nhà.
Anh ta chưa biết rõ tình hình đã phát biểu ý kiến ngay.
Trái tim bị thu siết lại như bó cỏ — đó là cảm giác gấp gáp, lo âu.
Bận rộn đến mức tâm trí như chết đi, không còn thời gian cho bản thân.
Trái tim bị thu siết lại như bó cỏ — đó là cảm giác gấp gáp, lo âu.
Bận rộn đến mức tâm trí như chết đi, không còn thời gian cho bản thân.
vội vàng; hấp tấp
vội vàng; hấp tấp
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.