thường trực; thường nhiệm
thường trực; thường nhiệm
thường trực; thường nhiệm
Kiên trì là chìa khóa thành công.
nhất quán; kiên định; luôn luôn (như vậy)
cố định; bất biến
Các ngôi sao là cố định.
thường ngày; ngày thường; trước đây
Anh ấy rất kiên trì.
bình thường; thông thường; nói chung
Anh ấy là một người kiên trì.
kiên định; bền vững; hằng thường
một trong 64 quẻ của Kinh Dịch (quẻ Hằng ䷟)
Hằng (họ)
thường trực; thường nhiệm
Kiên trì là chìa khóa thành công.
nhất quán; kiên định; luôn luôn (như vậy)
cố định; bất biến
Các ngôi sao là cố định.
thường ngày; ngày thường; trước đây
Anh ấy rất kiên trì.
bình thường; thông thường; nói chung
Anh ấy là một người kiên trì.
kiên định; bền vững; hằng thường
một trong 64 quẻ của Kinh Dịch (quẻ Hằng ䷟)
Hằng (họ)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.