phục hồi; khôi phục; trả lại
中使回到原来的样子shǐ huídào yuánlái de yàngzi
Anh ấy nhanh chóng hồi phục sức khỏe.
dưỡng bệnh; nghỉ dưỡng; phục hồi sức khỏe
中身体变好,恢复健康shēntǐ biàn hǎo, huīfù jiànkāng
xuất sắc; tuyệt vời; hảo hạng
中非常好;很出色fēicháng hǎo;hěn chūcsè
phục hồi; khôi phục; trả lại
中使回到原来的样子shǐ huídào yuánlái de yàngzi
Anh ấy nhanh chóng hồi phục sức khỏe.
dưỡng bệnh; nghỉ dưỡng; phục hồi sức khỏe
中身体变好,恢复健康shēntǐ biàn hǎo, huīfù jiànkāng
xuất sắc; tuyệt vời; hảo hạng
中非常好;很出色fēicháng hǎo;hěn chūcsè