- 肉nhục(thịt (tượng hình))
Chữ 肉 mô phỏng miếng thịt với các thớ thịt bên trong.
polyp (y học)
Anh ấy bị polyp.
polyp (y học)
Anh ấy bị polyp.
Chữ 肉 mô phỏng miếng thịt với các thớ thịt bên trong.
Chữ 肉 mô phỏng miếng thịt với các thớ thịt bên trong.
polyp (y học)
polyp (y học)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.