vui vẻ; hân hoan
vui vẻ; hân hoan
Anh ấy là một người vui vẻ.
nhân từ; tử tế; từ bi
Anh ấy là một người tốt bụng.
vui vẻ; hân hoan
Anh ấy là một người vui vẻ.
nhân từ; tử tế; từ bi
Anh ấy là một người tốt bụng.
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.