ngoan toan; cố chấp; bướng bỉnh
Anh ấy tính cách cố chấp, tự cho mình là đúng.
cố chấp; bướng bỉnh; ngoan cố
Anh ấy rất bướng bỉnh.
cố chấp; bướng bỉnh
Anh ấy rất cố chấp.
ngoan toan; cố chấp; bướng bỉnh
Anh ấy tính cách cố chấp, tự cho mình là đúng.
cố chấp; bướng bỉnh; ngoan cố
Anh ấy rất bướng bỉnh.
cố chấp; bướng bỉnh
Anh ấy rất cố chấp.
ngoan toan; cố chấp; bướng bỉnh
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.