hào phóng; rộng lượng; khảng khái
中乐意给予他人,不小气;大方lèyì gěiyǔ tārén、búxiǎoqi、dàfang
Anh ấy là một người hào phóng.
hào phóng; khảng khái; nhiệt tình
中热情、积极、充满激情règqíng、jījí、chōngmǎn jīqíng
hào phóng; rộng lượng; khảng khái
中乐意给予他人,不小气;大方lèyì gěiyǔ tārén、búxiǎoqi、dàfang
Anh ấy là một người hào phóng.
hào phóng; khảng khái; nhiệt tình
中热情、积极、充满激情règqíng、jījí、chōngmǎn jīqíng
hào phóng; rộng lượng; khảng khái
hào phóng; rộng lượng; khảng khái
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.