Từ vựng theo HSK
Ngữ pháp theo HSK
Từ vựng theo chủ đề
dùng trong 憔悴[qiao2 cui4]
// NGHĨA CHÍNHdùng trong 憔悴[qiao2 cui4]
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.