trái ngược; nghịch ngợm; bướng bỉnh
trái ngược; nghịch ngợm; bướng bỉnh
Màu của bộ quần áo này hơi chói.
chống lại; cưỡng lại
Anh ấy đi ngược gió.
va chạm; húc; đâm
Anh ấy bị va chạm một chút.
va vào; đụng vào
Anh ấy bị va vào một cái.
dùng tương đương với 搶 (qiǎng)
trái ngược; nghịch ngợm; bướng bỉnh
Màu của bộ quần áo này hơi chói.
chống lại; cưỡng lại
Anh ấy đi ngược gió.
va chạm; húc; đâm
Anh ấy bị va chạm một chút.
va vào; đụng vào
Anh ấy bị va vào một cái.
dùng tương đương với 搶 (qiǎng)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.