- 力lực(sức mạnh, cơ bắp (tượng hình))
Chữ 力 vẽ hình cánh tay gồng cơ, tượng trưng cho sức mạnh.
sức chiến đấu; chiến lực
Sức chiến đấu của anh ấy rất mạnh.
binh lực; sức mạnh quân sự
Sức mạnh chiến đấu của đội quân này rất mạnh.
binh quyền; quyền chỉ huy quân đội
Chiến lực của anh ấy rất mạnh.
sức chiến đấu; chiến lực
Sức chiến đấu của anh ấy rất mạnh.
binh lực; sức mạnh quân sự
Sức mạnh chiến đấu của đội quân này rất mạnh.
binh quyền; quyền chỉ huy quân đội
Chiến lực của anh ấy rất mạnh.
Chữ 力 vẽ hình cánh tay gồng cơ, tượng trưng cho sức mạnh.
Chữ 力 vẽ hình cánh tay gồng cơ, tượng trưng cho sức mạnh.
sức chiến đấu; chiến lực
sức chiến đấu; chiến lực
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.