- 匸hề(hộp/khung che)
- 乂nghệ(cắt xén, trị lý)
Khu vực như một khung bao quanh, phân chia và quản lý mọi thứ bên trong.
chiến khu; vùng chiến sự
Chiến khu này rất nguy hiểm.
khu chiến đấu; chiến khu; vùng chiến sự
khu vực chiến sự; chiến khu (quân sự)
Chiến khu này rất quan trọng.
chiến khu; vùng chiến sự
Chiến khu này rất nguy hiểm.
khu chiến đấu; chiến khu; vùng chiến sự
khu vực chiến sự; chiến khu (quân sự)
Chiến khu này rất quan trọng.
Khu vực như một khung bao quanh, phân chia và quản lý mọi thứ bên trong.
Khu vực như một khung bao quanh, phân chia và quản lý mọi thứ bên trong.
chiến khu; vùng chiến sự
chiến khu; vùng chiến sự
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.