- 斗đẩu(cái gáo múc rượu (tượng hình))
斗 vẽ hình chiếc gáo có cán dùng để múc rượu hoặc đong thóc ngày xưa.
máy bay chiến đấu; tiêm kích
中用于空中作战的军用飞机yònyú kōngzhōng zuòzhàn de jūnyòng fēijī
Đây là một chiếc máy bay chiến đấu.
máy bay chiến đấu; tiêm kích
中用于空中作战的军用飞机yònyú kōngzhōng zuòzhàn de jūnyòng fēijī
Đây là một chiếc máy bay chiến đấu.
斗 vẽ hình chiếc gáo có cán dùng để múc rượu hoặc đong thóc ngày xưa.
斗 vẽ hình chiếc gáo có cán dùng để múc rượu hoặc đong thóc ngày xưa.
máy bay chiến đấu; tiêm kích
máy bay chiến đấu; tiêm kích
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.