máy bay chiến đấu; chiến cơ
中用于空中作战的飞机yònyú kōngzhōng zuòzhàn de fēijī
Chiếc chiến cơ này rất tiên tiến.
cơ hội chiến đấu; thời cơ tác chiến; máy bay chiến đấu
中适合作战的时机或飞机shìhé zuòzhàn de shíjī huò fēijī
Anh ấy đã nắm bắt được cơ hội chiến đấu.
máy bay chiến đấu; chiến cơ
中用于空中作战的飞机yònyú kōngzhōng zuòzhàn de fēijī
Chiếc chiến cơ này rất tiên tiến.
cơ hội chiến đấu; thời cơ tác chiến; máy bay chiến đấu
中适合作战的时机或飞机shìhé zuòzhàn de shíjī huò fēijī
Anh ấy đã nắm bắt được cơ hội chiến đấu.
máy bay chiến đấu; chiến cơ
máy bay chiến đấu; chiến cơ
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.
cơ hội chiến đấu; thời cơ tác chiến; máy bay chiến đấu
中进行战争或战斗的好时机jìnxíng zhànzhēng huò zhàndòu de hǎo shíjī
cơ hội chiến đấu; thời cơ tác chiến; máy bay chiến đấu
中进行战争或战斗的好时机jìnxíng zhànzhēng huò zhàndòu de hǎo shíjī