- 手thủ(bàn tay (tượng hình))
Chữ 手 mô phỏng hình ảnh bàn tay với năm ngón xòe ra.
lựu đạn
Anh ấy ném một quả lựu đạn.
lựu đạn
Anh ấy ném một quả lựu đạn.
Chữ 手 mô phỏng hình ảnh bàn tay với năm ngón xòe ra.
Chữ 手 mô phỏng hình ảnh bàn tay với năm ngón xòe ra.
lựu đạn
lựu đạn
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.