- 且thả(bàn thờ/đế kê (tượng hình))
且vẽ hình chiếc bàn thờ xếp chồng, mang nghĩa tạm thời hay vừa thêm vào.
(văn) hơn nữa; vả lại; huống nữa là
ngoài ra; bên cạnh đó
(văn) hơn nữa; vả lại; huống nữa là
ngoài ra; bên cạnh đó
且vẽ hình chiếc bàn thờ xếp chồng, mang nghĩa tạm thời hay vừa thêm vào.
且vẽ hình chiếc bàn thờ xếp chồng, mang nghĩa tạm thời hay vừa thêm vào.
(văn) hơn nữa; vả lại; huống nữa là
(văn) hơn nữa; vả lại; huống nữa là
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.