phản kháng; chống lại; kháng cự
中用力对抗;不接受yònglì duìkàng;bújiēshòu
Phản đối là quyền của họ.
không sợ; bất chấp
中不怕;对抗;不服从búpà;duìkàng;búfúcóng
Anh ấy đã từ chối lời đề nghị của tôi.
giao chiến; tham chiến; đánh nhau
中和敌人打仗;进行战争hé díren dǎzhàng; jìnxíng zhànzhēng
Chúng ta phải chống lại dịch bệnh.
chống; phản; ngược lại
中反对;不同意;与…相反fǎnduì;bù tóngyì;yǔ xiāngfǎn
phản kháng; chống lại; kháng cự
中用力对抗;不接受yònglì duìkàng;bújiēshòu
Phản đối là quyền của họ.
không sợ; bất chấp
中不怕;对抗;不服从búpà;duìkàng;búfúcóng
Anh ấy đã từ chối lời đề nghị của tôi.
giao chiến; tham chiến; đánh nhau
中和敌人打仗;进行战争hé díren dǎzhàng; jìnxíng zhànzhēng
Chúng ta phải chống lại dịch bệnh.
chống; phản; ngược lại
中反对;不同意;与…相反fǎnduì;bù tóngyì;yǔ xiāngfǎn