- 扌thủ(bàn tay)
- 皮bì(da, vỏ ngoài)
Dùng tay lột lớp da ngoài ra, như khoác áo choàng lên người.
thông báo; công bố; bố cáo
Anh ấy đã tiết lộ sự thật.
công bố cho thiên hạ; công khai với mọi người
thổ lộ; bộc lộ; tiết lộ
xuất bản; phát hành (sách, báo)
thông báo; công bố; bố cáo
Anh ấy đã tiết lộ sự thật.
công bố cho thiên hạ; công khai với mọi người
thổ lộ; bộc lộ; tiết lộ
xuất bản; phát hành (sách, báo)
Dùng tay lột lớp da ngoài ra, như khoác áo choàng lên người.
Sương lộ đọng trên con đường như những hạt mưa nhỏ li ti.
Dùng tay lột lớp da ngoài ra, như khoác áo choàng lên người.
Sương lộ đọng trên con đường như những hạt mưa nhỏ li ti.
thông báo; công bố; bố cáo
thông báo; công bố; bố cáo
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.