- 扌thủ(tay)
- 由do(từ đó, xuất phát)
Dùng tay rút ra, xuất phát từ một điểm để kéo lên — đó là hành động trừu (抽).
trừu tượng; trừu xuất
Đây là một khái niệm trừu tượng.
trừu tượng; trừu tượng hóa
Trừu tượng là một khái niệm rất khó hiểu.
đại cương; tóm tắt; yếu điểm chính
trừu tượng; trừu xuất
Đây là một khái niệm trừu tượng.
trừu tượng; trừu tượng hóa
Trừu tượng là một khái niệm rất khó hiểu.
đại cương; tóm tắt; yếu điểm chính
Dùng tay rút ra, xuất phát từ một điểm để kéo lên — đó là hành động trừu (抽).
Dùng tay rút ra, xuất phát từ một điểm để kéo lên — đó là hành động trừu (抽).
trừu tượng; trừu xuất
trừu tượng; trừu xuất
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.
Khái niệm này quá trừu tượng.
Khái niệm này quá trừu tượng.