Từ vựng theo HSK
Ngữ pháp theo HSK
Từ vựng theo chủ đề
vỗ; vỗ về
// NGHĨA CHÍNHvỗ; vỗ về
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.
Anh ấy nhẹ nhàng vỗ vai tôi một cái.