- 扌thủ(bàn tay)
- 白bạch(trắng, sáng)
Dùng bàn tay vỗ mạnh tạo ra âm thanh bôm bốp sáng rõ.
chụp ảnh
中用相机或手机把景物记录下来yòng xiāngjī huò shǒujī bǎ jǐngwù jìlù xiàlái
Chúng ta cùng chụp ảnh nhé!
chụp ảnh
中用相机或手机把景物记录下来yòng xiāngjī huò shǒujī bǎ jǐngwù jìlù xiàlái
Chúng ta cùng chụp ảnh nhé!
Dùng bàn tay vỗ mạnh tạo ra âm thanh bôm bốp sáng rõ.
Lửa bùng cháy chiếu sáng rực rỡ khắp nơi.
Dùng bàn tay vỗ mạnh tạo ra âm thanh bôm bốp sáng rõ.
Lửa bùng cháy chiếu sáng rực rỡ khắp nơi.
chụp ảnh
chụp ảnh
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.