- 扌thủ(tay)
- 旨chỉ(ý chỉ, ngon)
Dùng tay để chỉ vào điều mình muốn nói.
chỉ ra; chỉ đến; đề cập đến
chỉ ra; chỉ đến; đề cập đến
Dùng tay để chỉ vào điều mình muốn nói.
chỉ ra; chỉ đến; đề cập đến
中用手或其他东西指向某个方向或某个人yòng shǒu huò qítā dōngxi zhǐ xiàng mǒu ge fāngxiàng huò mǒu ge rén
Xin bạn chỉ đường một chút.
chỉ; trỏ vào; hướng đến
中用手或物体指向某人或某处yòng shǒu huò wùtǐ zhǐxiàng mǒurén huò mǒuchù
Anh ấy đang chỉ vào bản đồ.
ngón tay
中手上用来抓东西的部分shǒu shàng yònglái zhuā dōngxi de bùfen
Ngón tay của tôi rất dài.
dựa vào; ỷ vào; nhờ cậy
中依靠;相信某人或某事能帮助自己yīkào; xiāngxìn mǒurén huò mǒushì néng bāngzhù zìjǐ
Bạn có thể trông cậy vào anh ấy.
ngón tay; ngón (chân); chỉ vào; trỏ vào; hướng đến; dựa vào; nhờ vào
中依靠;靠着某事物yīkào;kàozhe mǒu shìwù
Cái này phải dựa vào bạn.
lông/tóc dựng đứng
中头发竖立起来tóufa shùlì qǐlai
Tóc của anh ấy đều dựng đứng lên rồi.
chỉ ra; chỉ đến; đề cập đến
中用手或其他东西指向某个方向或某个人yòng shǒu huò qítā dōngxi zhǐ xiàng mǒu ge fāngxiàng huò mǒu ge rén
Xin bạn chỉ đường một chút.
chỉ; trỏ vào; hướng đến
中用手或物体指向某人或某处yòng shǒu huò wùtǐ zhǐxiàng mǒurén huò mǒuchù
Anh ấy đang chỉ vào bản đồ.
ngón tay
中手上用来抓东西的部分shǒu shàng yònglái zhuā dōngxi de bùfen
Ngón tay của tôi rất dài.
dựa vào; ỷ vào; nhờ cậy
中依靠;相信某人或某事能帮助自己yīkào; xiāngxìn mǒurén huò mǒushì néng bāngzhù zìjǐ
Bạn có thể trông cậy vào anh ấy.
ngón tay; ngón (chân); chỉ vào; trỏ vào; hướng đến; dựa vào; nhờ vào
中依靠;靠着某事物yīkào;kàozhe mǒu shìwù
Cái này phải dựa vào bạn.
lông/tóc dựng đứng
中头发竖立起来tóufa shùlì qǐlai
Tóc của anh ấy đều dựng đứng lên rồi.
Dùng tay để chỉ vào điều mình muốn nói.
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.