- 扌thủ(tay)
- 旨chỉ(ý chỉ, ngon)
Dùng tay để chỉ vào điều mình muốn nói.
dấu vân tay; dấu ngón tay
Xin hãy để lại dấu vân tay của bạn.
dấu ngón tay; vân tay
Anh ấy đã để lại dấu vân tay.
dấu vân tay; dấu ngón tay
Xin hãy đặt dấu vân tay ở đây.
dấu vân tay; dấu ngón tay
Xin hãy để lại dấu vân tay của bạn.
dấu ngón tay; vân tay
Anh ấy đã để lại dấu vân tay.
dấu vân tay; dấu ngón tay
Xin hãy đặt dấu vân tay ở đây.
Dùng tay để chỉ vào điều mình muốn nói.
Dùng tay ấn lên người đang quỳ gối để đóng dấu — đó là ấn tín.
Dùng tay để chỉ vào điều mình muốn nói.
Dùng tay ấn lên người đang quỳ gối để đóng dấu — đó là ấn tín.
dấu vân tay; dấu ngón tay
dấu vân tay; dấu ngón tay
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.