- 扌thủ(bàn tay)
- 安an(bình yên, yên ổn)
Dùng tay ấn xuống nhẹ nhàng để giữ mọi thứ yên ổn tại chỗ.
nút bấm; nút nhấn
中可以按压触发某种动作的小装置kěyǐ ànyā chùfā mǒuzhǒng dòngzuò de xiǎo zhuāngzhì
Xin hãy nhấn nút này.
nút bấm; nút nhấn
中用手指压下来操作机器的小装置yòng shǒu zhǐ yā xià lái cāozuò jīqì de xiǎo zhuāngzhì
Vui lòng nhấn nút để khởi động máy.
nút bấm; nút nhấn
中可以按压触发某种动作的小装置kěyǐ ànyā chùfā mǒuzhǒng dòngzuò de xiǎo zhuāngzhì
Xin hãy nhấn nút này.
nút bấm; nút nhấn
中用手指压下来操作机器的小装置yòng shǒu zhǐ yā xià lái cāozuò jīqì de xiǎo zhuāngzhì
Vui lòng nhấn nút để khởi động máy.
Dùng tay ấn xuống nhẹ nhàng để giữ mọi thứ yên ổn tại chỗ.
Dùng tay ấn xuống nhẹ nhàng để giữ mọi thứ yên ổn tại chỗ.
nút bấm; nút nhấn
nút bấm; nút nhấn
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.