- 扌thủ(tay)
- 当đương(đối mặt, đảm đương)
Dùng tay chắn thẳng trước mặt để ngăn cản kẻ địch.
cản đường; chắn đường
中站在前面,阻止别人通行zhàn zài qiánmiàn、zǔzhǐ biérén tōngxíng
Bạn chắn đường rồi, làm ơn tránh ra.
cản đường; chắn đường
中站在前面,阻止别人通行zhàn zài qiánmiàn、zǔzhǐ biérén tōngxíng
Bạn chắn đường rồi, làm ơn tránh ra.
Dùng tay chắn thẳng trước mặt để ngăn cản kẻ địch.
Con đường (路) là nơi đôi chân bước đến khắp mọi nơi.
Dùng tay chắn thẳng trước mặt để ngăn cản kẻ địch.
Con đường (路) là nơi đôi chân bước đến khắp mọi nơi.
cản đường; chắn đường
cản đường; chắn đường
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.