- 疋thất/sơ(chân (âm gần với 'đản'))
- 虫trùng(sâu bọ, loài bò sát)
Quả trứng là thứ do loài bò sát (虫) đẻ ra, hình dáng tròn trịa như bàn chân (疋).
gây rắc rối; sinh chuyện
Anh ấy thích gây rối.
gây rắc rối; gây loạn
gây rắc rối; sinh chuyện
Anh ấy thích gây rối.
gây rắc rối; gây loạn
Quả trứng là thứ do loài bò sát (虫) đẻ ra, hình dáng tròn trịa như bàn chân (疋).
Quả trứng là thứ do loài bò sát (虫) đẻ ra, hình dáng tròn trịa như bàn chân (疋).
gây rắc rối; sinh chuyện
gây rắc rối; sinh chuyện
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.