- 扌thủ(tay)
- 卓trác(cao vượt, nổi bật)
Tay vung lên cao rồi buông rơi xuống — đó là hành động đánh rơi, mất đi.
bong sơn; tróc sơn
(bóng) bị lộ tẩy; bẽ mặt
Lời nói dối của anh ấy đã bị lộ tẩy.
mất mặt; bẽ mặt (Đài)
Bạn làm như vậy sẽ mất mặt đấy.
bong sơn; tróc sơn
(bóng) bị lộ tẩy; bẽ mặt
Lời nói dối của anh ấy đã bị lộ tẩy.
mất mặt; bẽ mặt (Đài)
Bạn làm như vậy sẽ mất mặt đấy.
Tay vung lên cao rồi buông rơi xuống — đó là hành động đánh rơi, mất đi.
Sơn mài là loại chất lỏng nhựa cây chảy ra như nước.
Tay vung lên cao rồi buông rơi xuống — đó là hành động đánh rơi, mất đi.
Sơn mài là loại chất lỏng nhựa cây chảy ra như nước.
bong sơn; tróc sơn
bong sơn; tróc sơn
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.