- 扌thủ(bàn tay)
- 臽hãm(rơi vào hố)
Dùng bàn tay kẹp chặt cổ ai đó như nhấn họ xuống hố.
bóp cổ đến chết; siết cổ chết
中用力握住脖子让人停止呼吸而死亡yònglì wòzhù bózi ràng rén tíngzhǐ hūxī ér sǐwáng
Anh ta bóp cổ con gà đó đến chết.
thắt cổ; bóp cổ
中用力按住脖子使人不能呼吸yònglì àn zhù bózi shǐ rén búnéng hūxī
Anh ta đã bóp chết con chuột đó.
bóp cổ đến chết; siết cổ chết
中用力握住脖子让人停止呼吸而死亡yònglì wòzhù bózi ràng rén tíngzhǐ hūxī ér sǐwáng
Anh ta bóp cổ con gà đó đến chết.
thắt cổ; bóp cổ
中用力按住脖子使人不能呼吸yònglì àn zhù bózi shǐ rén búnéng hūxī
Anh ta đã bóp chết con chuột đó.
Dùng bàn tay kẹp chặt cổ ai đó như nhấn họ xuống hố.
Xương tàn cùng người gục xuống — hình ảnh của cái chết.
Dùng bàn tay kẹp chặt cổ ai đó như nhấn họ xuống hố.
Xương tàn cùng người gục xuống — hình ảnh của cái chết.
bóp cổ đến chết; siết cổ chết
bóp cổ đến chết; siết cổ chết
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.