- 扌thủ(bàn tay)
- 非phi(không phải, phủ định)
Dùng tay đẩy sang hai phía trái phải để sắp xếp thành hàng.
thải ra; bài xuất; xếp thành hàng ra
Nhà máy thải ra nước thải.
thải ra; bài xuất; xếp thành hàng ra
Nhà máy thải ra nước thải.
Dùng tay đẩy sang hai phía trái phải để sắp xếp thành hàng.
Mầm cây vươn lên khỏi hố đất — đó là ý nghĩa của 'ra ngoài'.
Dùng tay đẩy sang hai phía trái phải để sắp xếp thành hàng.
Mầm cây vươn lên khỏi hố đất — đó là ý nghĩa của 'ra ngoài'.
thải ra; bài xuất; xếp thành hàng ra
thải ra; bài xuất; xếp thành hàng ra
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.