- 扌thủ(bàn tay)
- 隹chuy(chim đuôi ngắn)
Dùng bàn tay đẩy con chim bay đi phía trước.
suy luận; suy đoán
Chúng ta không thể suy luận ra kết luận này.
suy luận; kết luận suy diễn
Suy luận này là đúng.
suy luận; suy lý; (logic) diễn dịch
Suy luận này là sai.
suy luận; suy đoán
Chúng ta không thể suy luận ra kết luận này.
suy luận; kết luận suy diễn
Suy luận này là đúng.
suy luận; suy lý; (logic) diễn dịch
Suy luận này là sai.
Dùng bàn tay đẩy con chim bay đi phía trước.
Dùng bàn tay đẩy con chim bay đi phía trước.
suy luận; suy đoán
suy luận; suy đoán
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.
suy luận; kết luận logic
Suy luận này là sai.
suy luận; kết luận logic
Suy luận này là sai.