- 扌thủ(bàn tay)
- 是thị(đúng, là)
Dùng tay nắm lấy thứ đúng là cần thiết — đó là hành động đề cao, nâng lên.
cầu hôn; đề nghị kết hôn
Anh ấy đã cầu hôn cô ấy.
cầu hôn; đề nghị kết hôn
Anh ấy đã cầu hôn cô ấy.
Dùng tay nắm lấy thứ đúng là cần thiết — đó là hành động đề cao, nâng lên.
Người thân là người luôn đứng sát bên cây (nhà), gần gũi như ruột thịt.
Dùng tay nắm lấy thứ đúng là cần thiết — đó là hành động đề cao, nâng lên.
Người thân là người luôn đứng sát bên cây (nhà), gần gũi như ruột thịt.
cầu hôn; đề nghị kết hôn
cầu hôn; đề nghị kết hôn
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.