- 巾cân(khăn vải)
- 冖mịch(che phủ)
- 卅táp(ba mươi, hình dây đai)
Dây đai là mảnh vải (巾) được buộc chặt quanh người, che phủ (冖) phần eo.
mang theo; mang trên người
中用手或身体带着东西去某个地方yòng shǒu huò shēntǐ dàizhe dōngxi qù mǒuɡe dìfang
Xin hãy mang theo hành lý của bạn.
mang theo; mang theo bên người
中拿在身上随身带着ná zài shēnshang suíshēn dàizhe
Anh ấy đã mang hành lý của tôi.
mang theo; mang trên người
中用手或身体带着东西去某个地方yòng shǒu huò shēntǐ dàizhe dōngxi qù mǒuɡe dìfang
Xin hãy mang theo hành lý của bạn.
mang theo; mang theo bên người
中拿在身上随身带着ná zài shēnshang suíshēn dàizhe
Anh ấy đã mang hành lý của tôi.
Dây đai là mảnh vải (巾) được buộc chặt quanh người, che phủ (冖) phần eo.
Dây đai là mảnh vải (巾) được buộc chặt quanh người, che phủ (冖) phần eo.
mang theo; mang trên người
mang theo; mang trên người
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.
mang theo; mang; xách
中拿着或带着某东西去某个地方názhe huòzheyao mòu dōngxi qù mǒu ge dìfang
Xin hãy mang theo hộ chiếu của bạn.
mang theo; mang; xách
中拿着或带着某东西去某个地方názhe huòzheyao mòu dōngxi qù mǒu ge dìfang
Xin hãy mang theo hộ chiếu của bạn.