hất đi; vứt bỏ; phẩy (nét bút)
hất đi; vứt bỏ; phẩy (nét bút)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.
hất đi; vứt bỏ; phẩy (nét bút)(kế thừa)
Anh ấy bỏ công việc đi du lịch rồi.
mất đi; vứt bỏ; đánh mất(kế thừa)
hất đi; vứt bỏ; phẩy (nét bút)(kế thừa)
Anh ấy bỏ công việc đi du lịch rồi.
mất đi; vứt bỏ; đánh mất(kế thừa)